Cấu Trúc Khung Đo Lường & Thi Đua AI-Index (Two-Track Framework)
Ver 0.8Đo đếm & Thúc đẩy ứng dụng AI toàn tập đoàn theo 2 Đường Chạy Song Song: Khối Sản Xuất (11 Bộ phận) & Khối Hỗ Trợ (12 Bộ phận)
I. Hai Mục Tiêu Cốt Lõi Của AI-Index
1. Đo lường mức độ & hiệu quả ứng dụng AI
Đánh giá chính xác tần suất sử dụng các công cụ AI (Copilot, Claude, Antigravity, ChatGPT, Midjourney, Automation...) trong công việc lập trình, test, review code, làm đề xuất sale, thiết kế MKT, xử lý hồ sơ HR, kế toán và vận hành hàng ngày.
2. Ranking thi đua minh bạch theo 2 Tracks
Tạo bảng xếp hạng (Leaderboard) thi đua song song giữa Khối Sản Xuất & Khối Hỗ Trợ, đảm bảo tính công bằng, thúc đẩy tinh thần thi đua tích cực và lan tỏa văn hóa chia sẻ AI sâu rộng.
II. Danh Sách 23 Bộ Phận Trong 2 Tracks Thi Đua 2 Tracks
Tập trung vào SDLC, Lập trình, QC & Delivery:
Tập trung vào Sales, Marketing & Operations:
III. Thang Đo & Quy Tắc Tính Điểm Chi Tiết Cho 2 Tracks
Trọng số 100 pt + BonusCơ chế Chặn Trên (Target Capping):
Mục tiêu Target là cột mốc để đạt điểm tối đa (Max Cap) của chỉ số. Vượt Target vẫn tính bằng điểm trần tối đa.
Điểm_Đạt = MIN( Điểm_Tối_Đa , Điểm_Tối_Đa × (Thực_Tế ÷ Target) )
Quy tắc Tính Điểm AI Hackathon (Tối đa 10pt):
Điểm tích lũy Hackathon & AI Challenge được cộng dồn theo thành tích tham gia và giải thưởng của bộ phận:
- Đội tham gia: +2.0 pt / đội đăng ký hợp lệ.
- Giải Nhất: +3.0 pt | Giải Nhì: +2.0 pt | Giải Ba: +1.0 pt.
- Mức trần (Max Cap): Tối đa 10.0 pt.
Bảng Thang Đo Track 1: Khối Sản Xuất & Delivery (11 Đơn vị)
| Trụ cột (Pillar) | Trọng số | Chỉ số đo lường (Metrics) | Công thức & Mức Target quy đổi | Giới hạn điểm (Max Cap) |
|---|---|---|---|---|
| 1. Business Impact & Usage | 30 Pt | % AI Usage (15pt) | MIN(15, 15 × % Dev dùng Copilot/Claude hàng ngày ÷ Target 80%). | Capped @ 15pt |
| % Đạt Chuẩn Engineering Efficiency / EE (15pt) | MIN(15, 15 × EE Thực tế ÷ Target theo nhóm đơn vị). Target 95%: HB1, HB2, HBU, R&D, HDN, HBG. Target 85%: BU Tokyo, BU HN, BU AI, BU NX (mặc định 85% cho đơn vị chưa có chuẩn riêng). | Capped @ 15pt | ||
| 2. Business Project | 15 Pt | % P2+ Projects (15pt) | MIN(15, 15 × % Dự án AI P2+ ÷ Target 30%). Tích hợp AI Agent/Auto CI-CD. | Capped @ 15pt |
| 3. People & Training | 40 Pt | % AI Expert (10pt) | MIN(10, 10 × % Dev I4-I6 / AI Architect ÷ Target 10%). | Capped @ 10pt |
| % AI Standard (10pt) | MIN(10, 10 × % Dev đạt I2-I3 ÷ Target 70%). Thành thạo Copilot/Claude — không tính I0-I1 (chưa dùng / mới onboarding). | Capped @ 10pt | ||
| Cert / Headcount (10pt) | MIN(10, 10 × Cert Points ÷ Target 0.2 HC). Chứng chỉ AI Tech đạt được — tính lũy kế từ trước tới nay, không reset theo từng kỳ đo. | Capped @ 10pt | ||
| % AI Training Rate (10pt) | MIN(10, 10 × % Nhân sự hoàn thành Đào tạo & Workshop ÷ Target 85%). | Capped @ 10pt | ||
| 4. Contribution & Engagement | 15 Pt (Base) | AI Hackathon Score (10pt) | MIN(10, Điểm tích lũy Hackathon: 2đ/đội tham gia + Giải Nhất 3đ, Nhì 2đ, Ba 1đ). | Capped @ 10pt |
| Không giới hạn | Resource & Sharing (5pt+) | Thưởng tích lũy: Seminar/Workshop (2pt), Custom Prompt/Claude Rule/Agent dùng chung (1pt/item). | UNLIMITED (Không chặn trên) |
Bảng Thang Đo Track 2: Khối Hỗ Trợ & Operations (12 Đơn vị)
85 Pt (3 Trụ cột) + Bonus tối đa +15 Pt = 100 Pt| Trụ cột (Pillar) | Trọng số | Chỉ số đo lường (Metrics) | Công thức & Mức Target quy đổi | Giới hạn điểm (Max Cap) |
|---|---|---|---|---|
| 1. Độ Phủ & Thói Quen Sử Dụng (Adoption & Habit) | 25 Pt | 1.1. % Active Users hàng tuần / WAU (15pt) | MIN(15, 15 × % WAU ÷ Target 80%). Đo tự động qua Gemini Enterprise / Claude / Copilot Admin Dashboard. | Capped @ 15pt |
| 1.2. Tỷ lệ Tác vụ Chuyên môn Cốt lõi ứng dụng AI / Core Task Coverage (10pt) | MIN(10, 10 × % Tác vụ dùng AI ÷ Target 40%). Target: 40% các đầu mục công việc cốt lõi trong SOP có sự hỗ trợ từ AI. Ví dụ: HR dùng AI lọc CV; Kế toán dùng AI đọc/đối soát hóa đơn; Legal rà soát hợp đồng. | Capped @ 10pt | ||
| 2. Tài Sản AI & Hiệu Quả Thực Tế (Assets & Impact) | 35 Pt | 2.1. Thư viện Custom Gems / Claude Projects / SOP AI (15pt) | MIN(15, 15 × (Số Gems/Projects/SOPs ÷ Headcount) ÷ Target 0.3/HC). Quy về trung bình đầu người để công bằng giữa đơn vị lớn/nhỏ (tương đương ~3 items/10 người kèm hướng dẫn dùng chung). | Capped @ 15pt |
| 2.2. Hiệu quả Tự động hóa & Tăng Năng suất (20pt) | Chọn 1 trong 2 phương án tùy bản chất phòng ban — PA A (Tech/Ops): MIN(20, 20 × (Số Workflows ÷ Headcount) ÷ Target 0.2/HC). Tự động hóa inter-tool qua Make/n8n/API kết nối ERP/CRM, quy về trung bình đầu người (tương đương ~2 workflows/10 người). PA B (HR/Kế toán/Legal/Admin): Số giờ tiết kiệm (10pt, giảm ≥15% tổng giờ làm chuẩn nhờ AI) + Rút ngắn SLA (10pt, tăng ≥20% tốc độ xử lý quy trình chính, VD: thời gian tuyển 1 vị trí, xuất báo cáo...). | Capped @ 20pt | ||
| 3. Năng Lực Nhân Sự (People Capability) | 25 Pt | 3.1. % Nhân sự đạt I2+ / Prompt Crafter (10pt) | MIN(10, 10 × % Nhân sự đạt I2+ ÷ Target 70%). Sử dụng AI thành thạo hàng ngày cho các tác vụ chuyên môn cơ bản. | Capped @ 10pt |
| 3.2. % Nhân sự đạt I3+ / Workflow Builder (10pt) | MIN(10, 10 × % Nhân sự đạt I3+ ÷ Target 15%). Phân loại linh hoạt: Tech/Ops/MKT — tự tạo Custom Gems, Claude Projects hoặc No-code workflows (n8n/Make); HR/Kế toán/Legal — xây dựng thành thạo Master Prompt & SOP chuẩn hóa ngữ cảnh xử lý tác vụ phức tạp/nhạy cảm đạt độ chính xác cao và an toàn dữ liệu. | Capped @ 10pt | ||
| 3.3. Có AI Champion / Lead — I4+ (5pt) | Nhị phân: Đơn vị có tối thiểu 01 nhân sự đạt I4+ làm nòng cốt dẫn dắt và kiểm duyệt AI cho phòng ban → 5pt. Nếu không có → 0pt. | Capped @ 5pt | ||
| 🎁 Bonus: Lan Tỏa & Đóng Góp (Contribution & Engagement) | +15 Pt (Bonus) | 4.1. Tái sử dụng Tài sản Chéo / Asset Sharing (+10pt) | Khi Custom Gem / Project / SOP do phòng ban bạn tạo ra được các phòng ban khác đưa vào sử dụng thực tế. Tính điểm: +2.5pt / mỗi phòng ban áp dụng thành công. | Capped @ +10pt |
| 4.2. Đóng góp Sáng kiến & Tương tác Cộng đồng / Community Engagement (+5pt) | Đóng góp bài chia sẻ case study thành công trên Internal AI Hub, tổ chức workshop nội bộ hoặc đề xuất sáng kiến AI cấp công ty được duyệt áp dụng → +5pt. | Capped @ +5pt (Bonus ngoài 100) |
IV. Khung Cấp Độ Năng Lực AI Cá Nhân (I0 – I6)
Dùng làm căn cứ tự đánh giá & xác nhận cấp độ cho từng cá nhân. Tách riêng theo Track vì tính chất công việc khác nhau, nhưng giữ chung thang bậc và chung nguyên tắc xác nhận.
Track 1: Khối Sản Xuất (Dev / Software Delivery)
Track 2: Khối Hỗ Trợ (Support / Operations)
V. Phân Loại Cấp Độ Dự Án / Workflow AI (P1 - P5)
Dùng để gắn nhãn P (P1-P5) cho từng dự án/workflow AI khi đăng ký ở Tab "Projects & Workflow Tracker". P2+ là ngưỡng tính điểm cho tiêu chí "% Dự án AI P2+" ở Mục III (Target 30%).
Track 1: SDLC / Sản Phẩm Phần Mềm
P1 (Basic Assistance): Dev dùng AI như trợ lý cá nhân khi cần — sinh code mẫu, giải thích lỗi, dịch tài liệu kỹ thuật. Mỗi người dùng theo cách riêng, chưa có quy trình/công cụ AI chính thức nào được quy định cho dự án.
Checklist QA xác nhận (đạt cả 2 ý):
- ☐ Có bằng chứng ít nhất 1 thành viên dự án dùng AI tool (Copilot/Claude/ChatGPT...) trong quá trình làm việc.
- ☐ Việc dùng AI mang tính cá nhân, tự phát — KHÔNG nằm trong SOP/tài liệu quy trình chính thức của dự án.
Minh chứng: screenshot lịch sử chat/prompt, hoặc xác nhận bằng lời của Trưởng dự án.
P2 (Standard Tools & RAG): AI đã được đưa vào quy trình chính thức của dự án — cả team dùng chung 1 công cụ AI được duyệt (Copilot/Claude) ở bước code review, và có 1 nguồn tra cứu tài liệu (RAG) được dùng lặp lại nhiều lần, không phải thử 1 lần rồi bỏ.
Checklist QA xác nhận (đạt cả 3 ý):
- ☐ Có văn bản/SOP dự án ghi rõ dùng AI tool nào, ở bước nào trong pipeline (VD: "PR phải qua Claude review trước khi merge").
- ☐ Có hệ thống RAG/tra cứu tài liệu dự án (Claude Project, Custom GPT, NotebookLM...) được ít nhất 2 thành viên dùng lặp lại.
- ☐ QA demo trực tiếp được: hỏi RAG 1 câu về dự án và nhận câu trả lời đúng dựa trên tài liệu thật.
Minh chứng: link RAG tool + SOP có nhắc bước dùng AI + demo trực tiếp cho QA.
P3 (Process Integration & Agentic Workflow): AI không chỉ trả lời khi được hỏi nữa, mà tự chạy như một bước trong pipeline theo trigger tự động — VD: có PR mới thì AI tự review, code push thì AI tự sinh test, cuối ngày AI tự gửi báo cáo qua Zalo/n8n — không cần người bấm nút mỗi lần.
Checklist QA xác nhận (đạt cả 3 ý):
- ☐ Có ít nhất 1 AI Agent/automation chạy tự động theo trigger, không cần người gọi thủ công mỗi lần.
- ☐ Automation đang chạy thật trong thời gian gần nhất (không phải demo/POC 1 lần) — QA kiểm tra được qua log/run history.
- ☐ Vẽ được sơ đồ đơn giản: input trigger → AI xử lý gì → output/action gì.
Minh chứng: link config workflow (n8n/GitHub Action...) + log chạy gần nhất có timestamp.
P4 (Core Operations Driven): AI không còn là công cụ hỗ trợ nội bộ nữa, mà trở thành một phần bắt buộc để sản phẩm hoạt động đúng — hoặc là tính năng khách hàng nhìn thấy và dùng (VD: Computer Vision QC), hoặc chiếm >50% một giai đoạn quan trọng của pipeline nội bộ (CI/CD/QA).
Checklist QA xác nhận (chọn 1 trong 2 nhánh, đạt toàn bộ ý của nhánh đó):
Nhánh A — AI là feature sản phẩm:
- ☐ AI được liệt kê là 1 chức năng trong tài liệu đặc tả/bàn giao cho khách hàng.
- ☐ Nếu tắt tính năng AI, sản phẩm KHÔNG còn đáp ứng được yêu cầu đã cam kết với khách.
Nhánh B — AI chiếm >50% pipeline nội bộ:
- ☐ Đo được cụ thể: AI đảm nhiệm >50% số bước hoặc >50% thời gian xử lý trong pipeline (không phải ước lượng cảm tính).
- ☐ Có số liệu trước/sau để QA đối chiếu (VD: build time trước/sau khi có AI test-gen).
Minh chứng: spec bàn giao (nhánh A) hoặc số liệu đo + log pipeline (nhánh B).
P5 (AI-Native Model): Không chỉ 1 giai đoạn có AI, mà cả vòng đời dự án — từ viết spec, code, test, deploy đến giám sát vận hành — được thiết kế lại xoay quanh AI làm trung tâm, không phải AI được gắn thêm vào quy trình cũ.
Checklist QA xác nhận (đạt cả 3 ý — mức cao nhất, cần review kỹ):
- ☐ Có bằng chứng AI tham gia ở ít nhất 4/5 giai đoạn: Spec → Code → Test → Deploy → Monitor.
- ☐ Quy trình này được ghi nhận là quy trình CHÍNH THỨC của dự án, có tài liệu mô tả kiến trúc/quy trình tổng thể (không phải từng giai đoạn làm rời rạc, tự phát).
- ☐ Có Tech Lead/kiến trúc sư dự án cùng QA đồng thẩm định (do đây là mức điểm cao nhất, ảnh hưởng lớn).
Minh chứng: tài liệu kiến trúc quy trình dự án + minh chứng từng giai đoạn (như P1-P4) cho đủ 4/5 giai đoạn.
Track 2: Vận Hành Nghiệp Vụ
P1 (Basic Assistance): Nhân sự dùng AI như trợ lý cá nhân khi cần — soạn thảo văn bản, dịch thuật, tóm tắt tài liệu. Mỗi người dùng theo cách riêng, chưa gắn vào công cụ vận hành chính thức của phòng ban (CRM/HRM/ERP...).
Checklist QA xác nhận (đạt cả 2 ý):
- ☐ Có bằng chứng ít nhất 1 nhân sự phòng ban dùng AI tool (ChatGPT/Claude/Gemini...) trong công việc hàng ngày.
- ☐ Việc dùng AI mang tính cá nhân, tự phát — KHÔNG nằm trong SOP/quy trình chính thức của phòng ban.
Minh chứng: screenshot lịch sử chat/prompt, hoặc xác nhận bằng lời của Trưởng phòng.
P2 (Standard Tools & RAG): Phòng ban đã có 1 chatbot/RAG tra cứu SOP, quy chế, chính sách nội bộ — dùng chung cho cả phòng ban và được hỏi lặp lại nhiều lần, không phải thử 1 lần rồi bỏ (VD: chatbot quy chế lương thưởng - Admin).
Checklist QA xác nhận (đạt cả 3 ý):
- ☐ Có chatbot/RAG tra cứu tài liệu nội bộ (SOP/quy chế/chính sách) đang hoạt động, không phải bản demo.
- ☐ Được ít nhất 2 nhân sự trong phòng ban sử dụng lặp lại (không phải chỉ người tạo ra dùng thử).
- ☐ QA demo trực tiếp được: hỏi chatbot 1 câu về quy chế/SOP thật của phòng ban và nhận câu trả lời đúng.
Minh chứng: link chatbot/RAG tool + tài liệu nguồn được nạp vào + demo trực tiếp cho QA.
P3 (Process Integration & Agentic Workflow): AI không chỉ trả lời khi được hỏi, mà tự động chạy trọn 1 quy trình nghiệp vụ theo trigger — VD: hóa đơn về là AI tự OCR bóc số liệu nhập kế toán, có RFP là AI tự dịch & soạn proposal, đến ngày là AI tự chạy campaign content — không cần người làm tay từng bước.
Checklist QA xác nhận (đạt cả 3 ý):
- ☐ Có ít nhất 1 quy trình nghiệp vụ được AI tự động hóa từ đầu đến cuối (không chỉ 1 bước lẻ), có trigger rõ ràng.
- ☐ Automation đang chạy thật, có hồ sơ xử lý gần nhất (không phải demo 1 lần) — QA kiểm tra được qua log/lịch sử xử lý.
- ☐ Vẽ được sơ đồ đơn giản: input (hóa đơn/RFP/lịch...) → AI xử lý gì → output cuối cùng.
Minh chứng: link workflow/tool tự động hóa + log/hồ sơ xử lý gần nhất có timestamp.
P4 (Core Operations Driven): AI đã đảm nhiệm phần lớn (>50%) một quy trình vận hành trọng yếu của phòng ban — không còn là "hỗ trợ" mà là lực lượng chính xử lý công việc, có số liệu đo lường tác động rõ ràng (VD: 70% ticket Helpdesk được AI xử lý mà không cần người can thiệp).
Checklist QA xác nhận (đạt cả 2 ý):
- ☐ Đo được cụ thể: AI xử lý >50% số lượng/khối lượng công việc trong quy trình được chọn (không phải ước lượng cảm tính) — có báo cáo/dashboard số liệu.
- ☐ Có số liệu trước/sau để QA đối chiếu tác động (VD: thời gian xử lý trung bình, % ticket cần người can thiệp thêm giảm bao nhiêu).
Minh chứng: báo cáo/dashboard số liệu vận hành (trước/sau) của quy trình được chọn.
P5 (AI-Native Model): Không chỉ 1 quy trình có AI, mà toàn bộ quy trình vận hành đầu-cuối của phòng ban/khối (VD: từ tiếp cận khách hàng đến ký hợp đồng - Sale-to-Contract; từ đăng tuyển đến onboarding - tuyển dụng end-to-end) được thiết kế lại xoay quanh AI làm trung tâm, không phải AI được gắn thêm vào quy trình cũ.
Checklist QA xác nhận (đạt cả 3 ý — mức cao nhất, cần review kỹ):
- ☐ Có bằng chứng AI tham gia ở toàn bộ các bước chính của quy trình đầu-cuối (không chỉ 1-2 bước lẻ) — liệt kê được sơ đồ đầy đủ.
- ☐ Quy trình này được ghi nhận là quy trình CHÍNH THỨC, thay thế quy trình cũ (không chạy song song 2 quy trình cũ/mới), có tài liệu mô tả kiến trúc tổng thể.
- ☐ Có Trưởng phòng/BOD phụ trách khối cùng QA đồng thẩm định (do đây là mức điểm cao nhất, ảnh hưởng lớn).
Minh chứng: tài liệu kiến trúc quy trình đầu-cuối + minh chứng từng bước (như P1-P4) cho toàn bộ quy trình.
VI. Quyền Lợi Đi Kèm Theo Level & Lộ Trình Đào Tạo
Phương châm: tạo động lực để mọi người học kỹ năng dùng AI bài bản — đạt Level nào sẽ nhận "phần thưởng" (công cụ/quyền lợi) tương ứng Level đó. Level là ghi nhận năng lực và được giữ nguyên; Quyền lợi đi kèm được cấp theo nhu cầu sử dụng thực tế và có thể thu hồi/khôi phục theo từng chu kỳ.
| Level | Điều Kiện Đạt | Phần Thưởng (Quyền Lợi) | Điều Kiện Duy Trì | Khi Không Đạt |
|---|---|---|---|---|
| I0 Chưa sử dụng |
Mặc định — mọi nhân sự khi vào công ty đều ở mức này, không cần đăng ký hay xác nhận gì. | Quyền truy cập kho Prompt mẫu & tài liệu Onboarding AI công khai (chưa cấp seat công cụ trả phí). | Không áp dụng — đây là mức sàn khởi điểm. | Không áp dụng. |
| I1 AI User |
Hoàn thành khóa AI Onboarding cơ bản (quiz + cam kết Chính sách An toàn Dữ liệu AI). | Seat Gemini Pro + quyền truy cập Thư viện Prompt mẫu & Use-case Bank. | Sử dụng đều đặn hàng tuần (đo tự động qua Admin Console). | Không hoàn thành onboarding hoặc ngừng sử dụng kéo dài → thu hồi Gemini, trả về kho chung. |
| I2 Prompt Crafter |
Pass "Claude 101" (quiz cuối khóa) — không bắt buộc phải qua I1 trước. | Cấp ngay Claude gói Team; mở quyền dùng chung Custom Gems/Claude Projects trên AI Hub; ghi nhận Level trên HRM. | Giữ tần suất sử dụng ổn định hàng tuần/tháng. | Dưới ngưỡng duy trì 1 chu kỳ → thu hồi seat Claude Team. Danh xưng I2 vẫn giữ nguyên. |
| I3 AI Workflow Builder |
Artifacts (Gem/Project/Workflow) được Manager duyệt kèm minh chứng người dùng thật. | Giữ nguyên seat Team + mở thêm: quyền dùng tool tích hợp (n8n/API key nội bộ), ngân sách đào tạo, đăng sản phẩm lên AI Hub kèm tên tác giả, danh xưng chính thức. | Artifact vẫn "sống" — còn người dùng chung, tối thiểu 1 Quý ở Level trước khi xin thăng tiếp. | Artifact ngưng dùng kéo dài → thu hồi đặc quyền mở rộng (ngân sách, tool, vị trí AI Hub); seat Team vẫn giữ. Danh xưng I3 vẫn giữ nguyên. |
| I4 AI Champion/Lead |
Hội đồng AI Core phỏng vấn + thẩm định Impact Metrics & Adoption Rate cao. | Nâng seat lên gói Max; ngân sách đào tạo lớn; vai trò Mentor chính thức; quyền đề xuất ngân sách/tool mới; ưu tiên hội thảo/conference AI. | Mỗi Quý mentor nhân sự I2-I3 + duy trì ít nhất 1 sáng kiến đang active. | Không đạt duy trì → seat hạ từ Max về Team. Danh xưng I4 vẫn giữ nguyên (ghi nhận lịch sử thành tích). |
| I5-I6 System/Operating Architect |
Hội đồng AI Core + BOD phê duyệt dự án tái cấu trúc liên phòng ban/tập đoàn. | Công cụ cao cấp nhất toàn hệ thống + ngân sách R&D riêng theo dự án; đại diện công ty tại sự kiện AI đối ngoại; đưa vào lộ trình quy hoạch cán bộ. | Theo nhiệm kỳ/dự án cụ thể do BOD giao. | Xét case-by-case theo BOD. |
* Ngưỡng cụ thể (số prompt/tuần, Adoption Rate...) sẽ được thông báo chi tiết theo từng đợt triển khai và có thể điều chỉnh linh hoạt theo đặc thù phòng ban.
Lưu ý cho người đã có sẵn tài khoản Claude
Có 1 tuần kể từ ngày thông báo để hoàn thành khóa "Claude 101". Pass trong hạn → được công nhận I2 ngay lập tức. Quá hạn chưa pass → tài khoản Claude sẽ bị thu hồi.Bị thu hồi quyền lợi rồi, xin cấp lại thế nào?
Nộp yêu cầu qua Portal nội bộ: nêu rõ mục đích sử dụng dự kiến → Line Manager (hoặc Hội đồng AI Core với gói Max) phê duyệt → cấp lại ngay, không cần học/thi lại vì Level đã được công nhận.Danh Mục Khóa Học Khuyến Nghị Theo Level
| Level Target | Tên Khóa Học / Nội Dung Trọng Tâm | Hình Thức Học |
|---|---|---|
I1 (AI User) |
• AI Safety & Data Privacy: Quy định bảo mật dữ liệu công ty. • Google AI Essentials / GenAI Fundamentals: Nền tảng GenAI. |
Video Nội bộ (Microlearning 15p) + Google Cloud Boost |
I2 (Prompt Crafter) |
• Claude 101: Điều kiện bắt buộc để được cấp tài khoản Claude Team. • Prompt Engineering: DeepLearning.AI / Vanderbilt Univ. • Daily Workflows with Gemini/Claude: Xử lý văn bản, chứng từ. |
Tự học qua Danh mục khuyến nghị (Recommended List) |
I3 (AI Builder) |
• Building Custom Gems & Claude Projects for Teams. • Automating Workflows with n8n / Make.com: n8n Academy. |
In-house Workshop + n8n Academy / Udemy |
I4 - I6 (Champion & Architect) |
• AI Agents in LangGraph / CrewAI: Thiết kế Đa Agent. • Production-Ready RAG Systems. • Enterprise AI Architecture & Security: Chứng chỉ Cloud AI. |
Bootcamp / Chứng chỉ Chuyên gia Cloud AI |